cinnamon stone

Học thuật
Thân thiện
cinnamon stone

A baker sprinkles cinnamon stone powder onto a freshly baked apple pie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đá granat (garnet): một biến thể của khoáng vật granat, màu sắc đặc trưng dao động từ vàng đến nâu, giống màu quế.
    • Đá quý: Có thể được mài cắt sử dụng làm đồ trang sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jeweler showed me a beautiful pendant set with a cinnamon stone. (Người thợ kim hoàn cho tôi xem một mặt dây chuyền đẹp được gắn một viên đá quế.)
    • Cinnamon stone is valued for its warm, golden-brown hues. (Đá quế được đánh giá cao nhờ những sắc thái nâu vàng ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành đá quý: Thuật ngữ "cinnamon stone" thường được các nhà buôn đá quý nhà sưu tập sử dụng để chỉ loại granat hessonite, một loại đá bán quý.
    • This variety, known in the trade as cinnamon stone, is actually hessonite garnet. (Giống đá này, được giới buôn bán biết đến với tên gọi đá quế, thực chất granat hessonite.)
Biến thể từ gần giống
  • Hessonite (n): Tên khoa học/kỹ thuật chính xác hơn cho loại granat này.
    • Hessonite is a variety of grossular garnet. (Hessonite một biến thể của granat grossular.)
  • Grossular garnet (n): Nhóm granat rộng hơn cinnamon stone (hessonite) thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Hessonite garnet: Granat hessonite (tên gọi khoáng vật học).
  • Kaneelsteen: Tên gọi trong tiếng Lan, nghĩa đen "đá quế".
Lưu ý
  • "Cinnamon stone" một thuật ngữ mô tả dựa trên màu sắc, không phải tên khoáng vật học chính thức. Tên chính xác trong ngành đá quý khoáng vật học hessonite.
cinnamon stone

A baker sprinkles cinnamon stone powder onto a freshly baked apple pie.

Noun
  1. một loại granat đổi màu từ vàng sang nâu có thể dùng làm đá quí